Đồng phục công ty: chi phí thật nằm ở đâu, không ở đơn giá

Cách tính chi phí đồng phục theo số lần mặc thay vì đơn giá, và bảy chỗ nhà cung cấp thường cắt giảm để hạ giá chào mà người mua khó phát hiện.

Đồng phục công ty: chi phí thật nằm ở đâu, không ở đơn giá

Chi phí thật của một bộ đồng phục không phải đơn giá trên báo giá, mà là đơn giá chia cho số lần bộ đó được mặc. Một chiếc áo rẻ hơn 30% nhưng chỉ được mặc một phần ba số lần vì nhanh bạc màu, sờn cổ hoặc đơn giản là nhân viên không muốn mặc, thì đắt hơn hẳn. Bài viết này chỉ ra bảy chỗ mà giá chào thấp thường đến từ, để quý khách biết mình đang so sánh cái gì với cái gì.

Người phụ trách mua hàng hay bị đặt vào thế khó: ban giám đốc nhìn con số tổng, còn chất lượng thì phải sáu tháng sau mới lộ. Cách thoát khỏi thế đó là chuyển câu chuyện từ đơn giá sang chi phí mỗi lần mặc, và yêu cầu nhà cung cấp nói rõ thông số kỹ thuật thay vì chỉ báo giá.

Cách tính chi phí đúng: chia cho số lần mặc

Công thức đơn giản: lấy giá thành mỗi chiếc chia cho số lần chiếc đó thực sự được mặc trước khi phải thay.

Ba biến số ảnh hưởng đến mẫu số:

  • Độ bền vật lý: bao nhiêu lần giặt thì cổ áo sờn, mông quần bóng, màu bạc.
  • Tỷ lệ được mặc thật: bao nhiêu phần trăm nhân viên thực sự lấy ra mặc thay vì để trong tủ.
  • Khả năng sửa: chiếc áo có nới được khi người mặc thay đổi vóc dáng không, hay phải bỏ.

Biến số thứ hai thường bị bỏ qua nhưng lại có sức nặng lớn nhất. Một lô đồng phục mà chỉ 60% nhân viên chịu mặc thì chi phí thực tế đội lên gần gấp đôi, dù báo giá trông rất đẹp.

Bảy chỗ giá chào thấp thường đến từ

Khi một báo giá thấp hơn hẳn mặt bằng, tiền được tiết kiệm ở một hoặc nhiều chỗ sau:

1. Định lượng vải thấp hơn. Đây là chỗ dễ cắt nhất và khó phát hiện nhất. Sơ mi 100 gram và sơ mi 130 gram nhìn ảnh giống nhau, cầm lên mới thấy khác. Vải mỏng lộ áo lót, nhanh sờn cổ và bạc màu sớm. Hãy yêu cầu ghi rõ định lượng gram trên mét vuông vào hợp đồng.

2. Dựng ép keo thay cho dựng may. Chân cổ và măng sét áo sơ mi cần một lớp dựng. Loại ép keo rẻ hơn nhưng sau khoảng 40-50 lần giặt sẽ bong, tạo bọt khí li ti trên cổ áo và không sửa được.

3. Không xử lý co rút vải. Vải chưa xử lý có thể co 3-5% sau vài lần giặt — đủ để chiếc áo vừa vặn trở thành chật. Đây là chi phí một công đoạn, và là công đoạn dễ bỏ nhất.

4. Không chừa đường may. Xưởng cắt sát mép để tiết kiệm vải nghĩa là chiếc áo hay chiếc quần đó không thể nới về sau. Biên độ hợp lý là 2-2,5 cm ở đường sườn thân và đũng quần.

5. Phát bảng size thay vì đo từng người. Đo tại văn phòng tốn một buổi công của tổ đo. Bỏ bước này tiết kiệm được cho nhà cung cấp, nhưng người tự khai size gần như luôn khai sai — hoặc theo size áo thun họ hay mua, hoặc theo cân nặng họ mong muốn.

6. Không giữ mẻ nhuộm. Cùng mã màu nhưng khác mẻ nhuộm vẫn chênh sắc. Nhìn riêng từng chiếc không thấy, xếp cả phòng ban chụp ảnh chung là lộ ra từng cụm đậm nhạt. Mua trọn lô nhuộm một lần và giữ vải dư tốn vốn lưu kho, nên nơi báo giá thấp thường bỏ.

7. Phụ liệu hạ cấp. Khóa kéo nhựa thay vì kim loại răng nhỏ, chỉ may kém chất lượng, cúc nhựa mỏng dễ nứt, lớp lót polyester thay vì viscose. Từng món chênh rất ít nhưng cộng lại đủ tạo khoảng cách giá — và cũng đủ để bộ đồng phục hỏng sớm ở đúng những chi tiết đó.

Chi phí ẩn mà báo giá không nhắc tới

Ngoài bảy chỗ trên, còn ba khoản không nằm trên giấy:

  • Chi phí làm lại lô hàng nếu mẫu không được duyệt bằng bộ may thật trước khi sản xuất hàng loạt. Sửa một bộ mẫu tốn một suất vải; sửa sau khi đã cắt 200 bộ thì tốn cả lô.
  • Chi phí đơn bổ sung. Nhiều nơi nhận đơn lớn rất nhiệt tình nhưng từ chối đơn 5 bộ cho nhân viên mới. Doanh nghiệp mắc kẹt và phải may nguyên lô mới sớm hơn dự tính.
  • Chi phí thời gian của bộ phận nhân sự khi phải xử lý phàn nàn, đổi size, thu hồi hàng lỗi.

Khi nào giá thấp là hợp lý

Không phải mọi báo giá thấp đều đáng ngờ. Có ba trường hợp giá thấp hoàn toàn chính đáng:

  • Đơn hàng đủ lớn để tối ưu sơ đồ cắt, giảm tỷ lệ vải dư.
  • Mẫu thiết kế đơn giản, ít chi tiết gia công thủ công.
  • Doanh nghiệp chọn nhóm vải phù hợp mức sử dụng thật, thay vì mặc định chọn cao cấp cho toàn bộ nhân viên.

Điểm chung của ba trường hợp này là giá giảm nhờ cách tổ chức sản xuất, chứ không nhờ hạ thông số kỹ thuật. Đó là khác biệt cần hỏi cho rõ.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao so sánh hai báo giá chênh nhau nhiều? Yêu cầu cả hai bên ghi vào báo giá bốn thông số: định lượng vải (gram/m2), thành phần sợi, loại dựng cổ, và thời hạn bảo hành chỉnh sửa. Bốn dòng này biến hai con số không so sánh được thành hai phương án có thể đặt cạnh nhau. Nơi nào từ chối ghi rõ thì bản thân việc từ chối đã là câu trả lời.

Nên phân bổ ngân sách thế nào giữa các bộ phận? Cách hợp lý là chia theo mức tiếp xúc khách hàng. Bộ phận lễ tân, kinh doanh, quản lý là nhóm được nhìn thấy nhiều nhất, nên đầu tư vào nhóm này cho hiệu quả hình ảnh cao nhất — có thể may thêm vest, ngưỡng tối thiểu chỉ từ 5 bộ. Khối văn phòng và kho vận thì ưu tiên độ bền và độ thoáng hơn là độ sang.

Bao lâu nên thay đồng phục một lần? Sơ mi và áo thun mặc hằng ngày thường đến hạn sau 12-18 tháng. Quần tây và chân váy khoảng 2 năm. Vest có thể dùng 3-5 năm nếu chỉ mặc dịp tiếp khách. Nhiều doanh nghiệp tách chu kỳ theo đúng ba mốc này để dàn đều ngân sách qua các năm.

Mon Amie hoạt động từ năm 1991 và mỗi năm phục vụ hơn 500 doanh nghiệp. Cách chúng tôi báo giá là ghi rõ định lượng vải, thành phần sợi và loại dựng ngay trên bảng chào, để quý khách biết mình đang mua gì. Chúng tôi may một bộ mẫu thật cho người mặc thật thử trước khi sản xuất hàng loạt, giữ lại vải cùng mẻ nhuộm cho các đợt bổ sung, và bảo hành chỉnh sửa 3 năm.

☎ 0888.111.118Message on Zalo