Shirting

Lịch sử áo sơ mi (phần 1): từ áo lót đến trang phục công sở

Áo sơ mi vốn là đồ lót mặc sát da, phải mất nhiều thế kỷ mới trở thành trang phục mặc ngoài. Lịch sử đó giải thích vì sao áo sơ mi hôm nay có cấu tạo như vậy.

Lịch sử áo sơ mi (phần 1): từ áo lót đến trang phục công sở

Áo sơ mi ngày nay là trang phục mặc ngoài, nhưng suốt phần lớn lịch sử của mình nó là đồ lót. Chính nguồn gốc đó giải thích những chi tiết mà chúng ta vẫn dùng hằng ngày mà ít khi thắc mắc: vì sao áo có chân cổ rời với thân cổ, vì sao nẹp áo cài khuy suốt từ trên xuống dưới, vì sao vạt áo phía sau dài hơn vạt trước. Phần một của loạt bài này đi từ thời Trung Cổ đến hết thế kỷ 19.

Từ chemise đến chiếc áo lót của đàn ông

Chữ "sơ mi" trong tiếng Việt bắt nguồn từ tiếng Pháp chemise, chỉ loại áo bằng vải lanh hoặc vải bông mặc sát da, phủ thân mình và hai cánh tay. Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, đây là lớp trong cùng: áo trơn, không nhuộm, mặc dưới các lớp áo ngoài, và có chức năng rất thực dụng là ngăn mồ hôi cơ thể thấm vào lớp áo len đắt tiền bên ngoài, thứ khó giặt hơn nhiều.

Hiểu chức năng này thì hiểu vì sao suốt nhiều thế kỷ, để lộ áo sơ mi bị xem là bất lịch sự. Trong tranh vẽ thời kỳ đó, người ta chỉ vẽ áo sơ mi lộ ra ở những nhân vật thuộc tầng lớp thấp hoặc trong hoàn cảnh khốn cùng. Đến thế kỷ 17, sơ mi nam mới bắt đầu được thể hiện công khai hơn trong hội họa, nhưng vẫn mang hàm ý riêng tư.

Đến tận cuối thế kỷ 19, việc một người đàn ông xuất hiện chỉ với áo sơ mi trên người, không khoác gì bên ngoài, vẫn bị coi là không phù hợp trong giao tiếp xã hội. Chiếc áo phải mất rất lâu mới đi hết quãng đường từ trong ra ngoài.

Cổ áo rời và một phát minh nhỏ thay đổi cả ngành

Bước ngoặt lớn nhất của áo sơ mi thế kỷ 19 không nằm ở kiểu dáng mà nằm ở việc giặt giũ. Phần bẩn nhanh nhất của một chiếc áo sơ mi luôn là cổ áo và cửa tay, vì đó là hai chỗ tiếp xúc nhiều nhất với da và cổ tay. Giặt cả chiếc áo chỉ vì cổ áo bẩn là việc rất tốn công trong thời chưa có máy giặt.

Giải pháp xuất hiện vào những năm 1820 tại Mỹ, theo ghi chép phổ biến là do bà Hannah Montague ở Troy, bang New York: cắt rời phần cổ áo ra khỏi thân áo, để cổ áo có thể tháo ra giặt và hồ cứng riêng. Ý tưởng đơn giản này nhanh chóng thành cả một ngành sản xuất cổ áo rời, và Troy được gọi là thành phố cổ áo trong nhiều thập kỷ sau đó.

Cổ áo rời gần như biến mất khỏi đời sống hằng ngày trong thế kỷ 20, nhưng dấu vết của nó vẫn còn nguyên trên mọi chiếc sơ mi hôm nay: chân cổ. Dải vải đứng ôm quanh cổ, tách biệt với phần cổ bẻ, chính là phần từng là nơi gắn cổ áo rời. Chân cổ cao thấp bao nhiêu vẫn là một quyết định kỹ thuật quan trọng khi may sơ mi, vì nó xác định cổ áo nhô lên khỏi ve vest bao nhiêu.

Nẹp cài khuy và vạt áo dài phía sau

Sơ mi thời kỳ đầu không cài khuy suốt thân trước. Áo chỉ có một đường xẻ ngắn ở cổ, và người mặc chui đầu qua để mặc, giống áo phông ngày nay. Kiểu áo cài khuy suốt từ cổ xuống gấu, tức là mặc bằng cách xỏ tay như mặc áo khoác, chỉ phổ biến từ khoảng thập niên 1870 trở đi.

Đây không phải thay đổi thẩm mỹ thuần túy. Áo cài khuy suốt mặc và cởi mà không làm rối tóc hay xô lệch cổ áo đã hồ cứng, một chi tiết rất đáng giá với người phải mặc áo hồ cổ mỗi ngày.

Còn vạt áo phía sau dài hơn vạt trước là di sản trực tiếp từ thời sơ mi còn là đồ lót. Ở thế kỷ 18, nam giới thường dựa vào phần đuôi dài của áo sơ mi vòng xuống dưới thay cho lớp quần lót. Ngày nay chức năng đó không còn, nhưng đường gấu cong với vạt sau dài hơn vẫn được giữ, vì nó giúp áo không bị tuột khỏi cạp quần khi người mặc ngồi xuống hoặc cúi người. Chiếc sơ mi may đo chuẩn vẫn tính độ cong này theo chiều dài lưng của từng người.

Vải: vì sao cotton thắng thế

Trước thế kỷ 19, sơ mi châu Âu chủ yếu làm từ vải lanh. Lanh bền, thoáng và bắt ánh sáng đẹp, nhưng nhăn rất nhanh và đắt. Cách mạng công nghiệp cùng ngành kéo sợi bông cơ giới đã khiến cotton rẻ đi đột ngột và trở thành vật liệu chính của áo sơ mi từ đó đến nay.

Ngày nay sơ mi được phân biệt trước hết bằng loại vải dệt nên nó. Cotton vẫn chiếm ưu thế, bên cạnh vải lanh, lụa và các loại sợi tổng hợp hoặc pha sợi bông. Với đồng phục công sở tại Việt Nam, tỉ lệ pha cotton và polyester quanh mức sáu bốn là điểm cân bằng được nhiều doanh nghiệp chọn: vẫn thấm hút, mà đến cuối buổi chiều áo còn giữ được nếp phẳng.

Câu hỏi thường gặp

Sơ mi nữ và sơ mi nam khác nhau từ khi nào? Phiên bản dành cho nữ trong tiếng Pháp gọi là chemisier, có quan hệ gần gũi với áo nam, nhưng chính chiếc áo lót của nam giới mới là dòng tiến hóa dẫn thẳng tới sơ mi hiện đại. Về mặt kỹ thuật, khác biệt lớn nhất giữa hai loại nằm ở cách xử lý chiết ly và vị trí khuy, chứ không phải ở kiểu cổ.

Vì sao khuy áo nam và áo nữ nằm ở hai bên khác nhau? Sơ mi nam cài khuy bên phải, sơ mi nữ cài khuy bên trái. Có nhiều cách giải thích lịch sử khác nhau cho tập quán này và không cách nào được chứng minh dứt khoát. Điều chắc chắn là ngày nay nó đã thành quy ước của ngành may, và thợ may vẫn theo đúng quy ước đó khi ra rập.

Chân cổ cao hay thấp thì hợp hơn? Tùy chiều dài cổ người mặc và tùy áo có mặc cùng vest hay không. Chân cổ cao khoảng 4 cm giữ cổ áo đứng và nhô đẹp trên ve vest, hợp với người cổ dài. Người cổ ngắn nên dùng chân cổ thấp hơn, quanh 3,5 cm, để cổ áo không đội lên chạm cằm.

Áo sơ mi may đo khác áo may sẵn ở đâu, xét về cấu tạo? Khác rõ nhất ở ba chỗ: vị trí khuy đặt theo điểm ngực thực tế của người mặc, độ cong gấu áo tính theo chiều dài lưng, và độ rộng nách. Nách áo may sẵn thường được cắt rộng để phù hợp nhiều dáng người, hệ quả là vải thừa dồn ở sườn khi hạ tay xuống.

Mon Amie may sơ mi công sở từ năm 1991, và những chi tiết tưởng chừng chỉ là truyền thống trong bài viết này đều là những thông số chúng tôi phải quyết cho từng khách hàng khi ra rập. Phần hai của loạt bài sẽ nói về áo sơ mi trong thế kỷ 20, giai đoạn nó rời khỏi vai trò đồ lót và trở thành trang phục định danh của giới văn phòng.

☎ 0888.111.118Message on Zalo