Fabrics

Vải may đồng phục sơ mi: kate, poplin, oxford hay twill?

Phân biệt bốn loại vải sơ mi thông dụng theo kiểu dệt, cách đọc tỉ lệ cotton - polyester và chi số sợi, và chọn vải theo môi trường làm việc thật.

Vải may đồng phục sơ mi: kate, poplin, oxford hay twill?

Kate, poplin, oxford và twill không phải là bốn chất liệu khác nhau — chúng là bốn kiểu dệt, và có thể được dệt từ cùng một loại sợi. Hiểu điều này giúp quý khách so sánh báo giá cho đúng: hai nơi cùng chào "vải kate" nhưng chi số sợi và tỉ lệ cotton khác nhau thì đó là hai sản phẩm hoàn toàn khác. Dưới đây là cách đọc một mã vải sơ mi đồng phục theo đúng thứ tự mà thợ trong nghề vẫn dùng.

Bốn kiểu dệt và công dụng thật của chúng

  • Poplin (dệt trơn) — sợi ngang đè sợi dọc luân phiên một - một. Mặt vải phẳng, mịn, mỏng nhẹ, mát. Đây là kiểu dệt trang trọng nhất, phù hợp sơ mi trắng cho lễ tân và ban lãnh đạo. Nhược điểm: mỏng nên dễ lộ áo lót, và nhăn dễ thấy nhất trong bốn loại.
  • Kate — ở Việt Nam, "kate" là tên gọi quen thuộc cho nhóm vải pha cotton với polyester theo kiểu dệt trơn hoặc gần trơn. Đây là nhóm được dùng nhiều nhất cho đồng phục vì cân bằng giữa giá, độ bền màu và mức độ ít nhăn. Kate Silk mềm và bóng nhẹ; kate Ford dày dặn hơn; kate Mỹ mịn và bền màu hơn cả.
  • Twill (dệt chéo) — nhìn kỹ thấy các đường gân chéo trên mặt vải. Dày hơn poplin, rủ đẹp, ít nhăn hơn hẳn và che khuyết điểm form tốt. Thích hợp cho sơ mi mặc cùng vest hoặc ghi lê. Đổi lại, twill nóng hơn một chút.
  • Oxford — dệt kiểu hạt gạo, sợi to, bề mặt hơi thô và có kết cấu nhìn thấy được. Rất bền, càng giặt càng mềm, nhưng thuộc nhóm ít trang trọng nhất. Hợp môi trường không thắt cà vạt: công ty công nghệ, giáo dục, sáng tạo.

Đọc tỉ lệ cotton và polyester

Con số này quan trọng hơn tên vải rất nhiều.

  • 65/35 hoặc 60/40 (polyester nhiều hơn) — tiêu chuẩn cho văn phòng máy lạnh. Ít nhăn, giữ form, bền màu, ủi nhanh, giá hợp lý cho đơn hàng lớn. Không hợp cho người làm việc ngoài trời vì kém thoáng.
  • 50/50 — mức trung hòa, dùng được cho nhân viên di chuyển giữa văn phòng và hiện trường.
  • Cotton trên 70% hoặc cotton 100% — mát và thấm hút tốt nhất, mặc lâu càng mềm. Nhưng nhăn nhiều, và nếu vải chưa qua xử lý chống co thì co 2-3% sau lần giặt đầu tiên. Chọn nhóm này thì bắt buộc phải giặt thử một mẫu trước khi ra rập, hoặc cộng dung sai vào rập.

Ký hiệu thường gặp trên tem vải: TC là cotton pha polyester với polyester chiếm phần lớn; CVC là cotton pha nhưng cotton chiếm ưu thế, mềm và mát hơn TC, giá cao hơn.

Chi số sợi và trọng lượng vải

Chi số sợi (ghi dạng 40s, 50s, 60s, 80s) cho biết sợi được kéo mảnh đến mức nào. Số càng lớn thì sợi càng nhỏ, vải càng mịn và mềm — và càng đắt.

  • 40s: mức phổ thông cho đồng phục số lượng lớn, bền và kinh tế.
  • 50s - 60s: mịn hơn rõ rệt khi sờ, phù hợp bộ phận tiếp khách và cấp quản lý.
  • Trên 60s: dành cho sơ mi may đo cá nhân, ít khi dùng cho đồng phục đại trà vì cần giặt ủi cẩn thận hơn.

Trọng lượng vải sơ mi thường nằm trong khoảng 110-140 gram trên mét vuông. Dưới 110 thì mỏng và lộ; trên 140 thì bí trong khí hậu miền Nam.

Chọn vải theo môi trường làm việc thật

Đây là bước quyết định, và cũng là bước hay bị bỏ qua nhất vì doanh nghiệp thường đặt một loại vải cho toàn công ty.

  • Ngồi máy lạnh cả ngày — poplin hoặc kate 65/35, màu tự do, kể cả trắng.
  • Ra ngoài gặp khách, đi lại nhiều — twill hoặc kate 50/50, tránh trắng và xanh nhạt vì lộ vệt mồ hôi ở nách và lưng; xám nhạt, xanh navy nhạt hoặc màu ghi giữ hình ảnh tốt hơn nhiều sau nửa buổi.
  • Kho bãi, hiện trường, sản xuất — cotton tỉ lệ cao để thấm hút, kiểu dệt twill hoặc oxford để chịu ma sát, màu sẫm.
  • Nhân viên nữ ngồi nhiều — vải có 2-3% spandex cho cảm giác dễ chịu hơn hẳn ở vùng nách và eo.

Xử lý chống nhăn: được và mất

Vải "wrinkle-free" hay "non-iron" đạt được độ phẳng bằng cách phủ nhựa lên sợi để cố định cấu trúc. Kết quả là áo phẳng, giảm thời gian ủi, trông chỉn chu suốt ngày làm việc.

Cái mất thì ít ai nói: lớp phủ làm sợi vải giảm độ bền kéo, giảm khả năng thấm hút, và làm vải cứng hơn một chút. Với đồng phục vòng đời 2-3 năm, đánh đổi này chấp nhận được và thường đáng tiền. Với áo cần dùng lâu hơn hoặc cho người dễ dị ứng da, chúng tôi khuyên chọn vải tốt và chấp nhận ủi bình thường.

Câu hỏi thường gặp

Cùng gọi là kate mà sao báo giá chênh nhau nhiều? Vì "kate" chỉ là tên nhóm. Chênh lệch đến từ chi số sợi (40s hay 60s), tỉ lệ cotton, xuất xứ vải và độ bền màu. Khi so báo giá, quý khách hãy yêu cầu ghi rõ mã vải và chi số thay vì chỉ ghi tên loại.

Vải nào ít phai màu nhất? Nhóm polyester chiếm ưu thế bền màu hơn cotton, vì phẩm nhuộm phân tán bám vào sợi tổng hợp chắc hơn. Ngoài ra, màu sẫm trung tính như navy, xám than, xanh rêu giữ được vẻ đồng đều lâu hơn màu tươi như đỏ hay cam.

Có cần mua trọn lô nhuộm không? Với đơn số lượng lớn thì nên. Vải cùng mã nhưng khác lô nhuộm luôn lệch màu nhẹ — đứng riêng không thấy, nhưng xếp hàng chụp ảnh tập thể là lộ ngay. Chúng tôi khuyên mua trọn lô và giữ 8-10% dự phòng cho hàng bù size và nhân sự mới.

Đặt sơ mi đồng phục tối thiểu bao nhiêu cái? Từ 20 cái. Thời gian may 4-6 tuần từ ngày duyệt mẫu; đơn tái đặt khi rập đã lưu mất 7-10 ngày.

Mon Amie chọn vải từ năm 1991 và luôn để quý khách sờ vải thật, xem màu dưới ánh sáng tự nhiên trước khi chốt. Chúng tôi cũng ghi lại mã vải và số lô nhuộm của từng đơn hàng, để những lần đặt sau màu áo vẫn khớp với đợt đầu.

☎ 0888.111.118Message on Zalo